stuffed cabbage
Danh từ: Món bắp cải nhồi. Đây là một món ăn được chế biến bằng cách luộc sơ cả cây bắp cải, sau đó tách từng lá, múc phần lõi ra, rồi nhồi vào bên trong hỗn hợp thịt băm (thường là thịt bò hoặc thịt giăm bông) đã được xào nấu cùng gia vị. Món ăn sau đó được đem nướng hoặc hấp, và thường được dùng kèm với sốt cà chua hoặc sốt phô mai.
- (Món bắp cải nhồi của bà tôi là món ngon nhất trong mỗi buổi họp mặt gia đình.)
- (Chúng tôi đã gọi món bắp cải nhồi làm món khai vị tại nhà hàng Đông Âu.)
- "to make stuffed cabbage": chế biến món bắp cải nhồi.
- She learned how to make stuffed cabbage from her Polish grandmother. (Cô ấy đã học cách làm món bắp cải nhồi từ bà ngoại người Ba Lan của mình.)
- "stuffed cabbage rolls": cuộn bắp cải nhồi, một biến thể phổ biến khi lá bắp cải được cuộn tròn quanh phần nhân.
- The restaurant serves stuffed cabbage rolls with a creamy tomato sauce. (Nhà hàng phục vụ cuộn bắp cải nhồi với sốt cà chua kem.)
- Cabbage roll (n): cuộn bắp cải (thường dùng thay thế cho "stuffed cabbage").
- These cabbage rolls are filled with rice and minced pork. (Những cuộn bắp cải này được nhồi cơm và thịt heo băm.)
- Stuffed leaf (n): lá nhồi (nói chung, không chỉ riêng bắp cải).
- Stuffed leaves are popular in many Mediterranean cuisines. (Các món lá nhồi rất phổ biến trong nhiều nền ẩm thực Địa Trung Hải.)
- Cabbage roll: cuộn bắp cải (cách gọi khác, nhấn mạnh hình dạng cuộn tròn).
- Holubtsi: tên gọi trong ẩm thực Ukraina.
- Gołąbki: tên gọi trong ẩm thực Ba Lan.
- Stuff into: nhồi vào (chỉ hành động nhồi nhân vào lá bắp cải).
- She carefully stuffed the filling into each cabbage leaf. (Cô ấy cẩn thận nhồi phần nhân vào từng lá bắp cải.)
- Bake with: nướng cùng (chỉ cách chế biến).
- The stuffed cabbage is baked with a rich tomato sauce. (Món bắp cải nhồi được nướng cùng với sốt cà chua đậm đà.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "stuffed cabbage" trong tiếng Anh, nhưng món ăn này thường xuất hiện trong các thành ngữ văn hóa ẩm thực Đông Âu, ví dụ: - "As comforting as stuffed cabbage": ấm áp, quen thuộc như món bắp cải nhồi (dùng để chỉ sự an ủi, gợi nhớ về gia đình). - Eating this stew is as comforting as stuffed cabbage on a cold winter day. (Ăn món hầm này cũng ấm áp như món bắp cải nhồi vào một ngày đông lạnh giá.)